Skip to content

Tìm hiểu các nguyên tắc đối trong hoành phi câu đối

Hoành phi còn gọi là “biển” hoặc “biển ngạch” hay “bức Hoành”. Hoành phi vốn là một bức thư họa thường được viết ngang, nhưng cũng viết từ phải qua trái theo lối viết đọc của Liễn đối (từ phải qua trái). Hoành phi, dùng để treo ở phía trên bình phong trong phòng sách, hoặc nhà mát trong vườn hoa, về sau, Hoành phi được dùng rộng rãi hơn: để treo ở phòng khách, phòng sách, nhà ở và nhà thờ... đình, chùa. Thông thường, Hoành phi được treo ngang ở phía trên, còn hai câu đối treo dọc hai bên ở phía dưới.

hoanh-phi-cau-doi-tam-bao-16.jpg (391 KB)

Đối liễn hay đối liên, là những câu chữ Hán hay chữ Nôm, viết từng cặp dọc đi đôi và ý nghĩa cũng đi đôi, thể hiện trên chất liệu gỗ, giấy, hoặc vóc, lụa dài có nẹp tròn để cuốn lại. Nội dung câu đối thật đa dạng, câu đối mừng Xuân, mừng Đảng, đám cưới, sinh con v.v... ca tụng công ơn thần thánh, công đức tổ tiên được trang trí ở đền, đình, lăng tẩm, nhà thờ họ và chùa, miếu.v.v...

Trong nghệ thuật hoành phi câu đối, “đối” là nguyên tắc quan trọng bậc nhất, chi phối cả nội dung lẫn hình thức biểu đạt. Tuy nhiên, đối không đơn thuần là sự cân xứng về chữ hay thanh điệu, mà được hình thành trong một trục liên tưởng nhất định. Trước hết, đối thể hiện ở hai phương diện cơ bản: đối ý và đối lời. Nếu tra Từ điển tiếng Việt, câu đối được hiểu là "thể văn cũ gồm hai câu có số lượng từ bằng nhau và đối chọi nhau cả về lời lẫn ý. Đây là hai cấp độ khác nhau nhưng có quan hệ chặt chẽ với nhau, trong đó đối ý giữ vai trò nền tảng, còn đối lời là sự thể hiện cụ thể bằng ngôn từ.

Đối ý 

Là sự tương ứng về mặt nội dung giữa hai vế câu đối. Sự tương ứng này thường được hình thành từ các cặp khái niệm có quan hệ đối lập hoặc bổ sung, như thiên – địa, trên – dưới, trong – ngoài, thiện – ác… Nhờ những trục liên tưởng đó, hai vế câu đối không tồn tại riêng lẻ mà luôn gắn bó, soi chiếu lẫn nhau, tạo nên chiều sâu ý nghĩa. Có thể nói, đối ý chính là phần “hồn” của câu đối, quyết định giá trị tư tưởng của toàn bộ tác phẩm.

Đối lời

Sau khi có đối ý, nội dung ấy sẽ được triển khai thành hình thức cụ thể thông qua đối lời ( hay còn gọi là đối chữ). Đây là cấp độ biểu đạt bằng ngôn ngữ, yêu cầu sự cân xứng về từ loại, cấu trúc và thanh điệu. Về nguyên tắc, danh từ đối với danh từ, động từ đối với động từ, tính từ đối với tính từ; các thành phần trong câu cũng phải tương ứng với nhau về vị trí và chức năng.

Chẳng hạn:

Gia quân tử hiển nhân xuất nhập
Môn anh hùng khách quý vãng lai.
Dịch nghĩa:

Nhà quân tử, người hiển lùi tới
Cửa anh hùng, khách quý lại qua.

Một ví dụ khác:

Thiên thiêm tuế nguyệt, nhân thiên thọ
Đức mãn càn khôn, phúc mãn đường.
Dịch nghĩa:

Trời thêm năm tháng, người thêm thọ
Đức khắp càn khôn, phúc đầy nhà.

Ở đây, các yếu tố được sắp xếp tương ứng: “thiên thiêm tuế nguyệt” đối với “đức mãn càn khôn”, “nhân thiên thọ” đối với “phúc mãn đường”. Không chỉ cân xứng về từ loại, mà còn tạo nên sự hài hòa về ý nghĩa giữa hai vế.

Hay:

Hồng chung kinh đại mộng
Cựu quán hỷ tân thành
Dịch nghĩa:

Chuông lớn tan giấc mộng
Quán cũ mừng mới thành.

Các thành phần “hồng chung” – “cựu quán”, “đại mộng” – “tân thành” được đặt trong thế tương ứng, tạo nên sự chỉnh tề về lời.

Một ví dụ khác thể hiện rõ tính cân đối:

Xuân phong bất nộ, thiên hoa tiếu
Thu thủy vô tâm, tứ hải bình.
Dịch nghĩa:

Gió xuân không giận, ngàn hoa mỉm
Nước thu chẳng gợn, bốn bể bằng.

Ở đây, “xuân phong” đối với “thu thủy”, “thiên hoa” đối với “tứ hải”, “bất nộ” đối với “vô tâm”. Các yếu tố tương ứng nhau về cả từ loại lẫn vị trí, làm nổi bật tính nhịp nhàng của câu đối.

Trong thực tế, để đảm bảo đối ý, từ loại trong câu đối có thể được sử dụng linh hoạt. Nghĩa là một số từ có thể chuyển đổi chức năng ngữ pháp để hai vế vẫn giữ được sự tương ứng về nội dung.

Ví dụ:

Sơn danh bất tại cao, thủy linh bất tại thâm, tự hữu chủ giả
Thiên trụ lại dĩ tôn, địa duy lại dĩ lập, duy thử hạo nhiên.

Ở đây, các từ như “danh”, “trụ”, “duy” được sử dụng như động từ. Vì vậy, hai vế có thể được hiểu:

Núi trở nên nổi tiếng không phải là do cao, nước linh thiêng không phải do sâu, vốn là do có người làm chủ.
Trời được chống dậy bởi lòng tôn kính, đất được buộc lại nên nhờ đó mà vững vàng, ấy là do cái khí hạo nhiên cả.

Điều này cho thấy đối lời không phải là sự sắp xếp máy móc, mà luôn phục vụ cho việc thể hiện đối ý.

Bên cạnh đó, cách ngắt nhịp trong câu đối dài cũng là một yếu tố quan trọng. Nếu ngắt không đúng, câu đối sẽ trở nên rời rạc và khó hiểu.

Chẳng hạn:

Tự tây lai, đông, nam, bắc, thử tâm đồng thử lý
Tòng Hán thủy, Tống, Tề, Lương, ký đạo tức kỳ tâm.

Dịch nghĩa:

Phật từ tây tới, khắp đông, nam, bắc, tâm này cũng lẽ ấy
Phật vào Trung Quốc từ thời Hán, đến Tống, Tề, Lương, đạo Phật tức là tâm Phật.

Việc ngắt đúng các cụm từ giúp người đọc nhận ra sự đối ứng giữa các yếu tố không gian và lịch sử trong hai vế.

Một nguyên tắc thường gặp khác là về thanh điệu: đa số câu đối có chữ cuối của vế thứ nhất là thanh trắc, còn chữ cuối của vế thứ hai là thanh bằng. Tuy nhiên, quy luật này không hoàn toàn bắt buộc. Trong nhiều trường hợp, một câu đối hay vẫn được đánh giá cao chủ yếu nhờ đối ý, dù thanh luật có thể không hoàn toàn chuẩn.

Tóm lại, trong hoành phi câu đối, đối ý là yếu tố quyết định nội dung, còn đối lời là hình thức thể hiện cụ thể. Khi hai phương diện này kết hợp hài hòa, câu đối sẽ đạt được sự cân xứng cả về ý nghĩa lẫn ngôn từ. Việc hiểu rõ nguyên tắc này không chỉ giúp đọc đúng, hiểu đúng câu đối cổ, mà còn là cơ sở quan trọng để lựa chọn và sử dụng câu đối phù hợp trong không gian thờ tự và đời sống hiện nay.

5/5 (1 bầu chọn)